Hotline: 0912 303 586
Lưu ý: Giá này là tham khảo để có giá tốt nhất xin liên hệ.
Xe nâng hàng 10 tấn, J series
* Tải trọng nâng: 10 tấn
* Chiều cao nâng: 3000-6000 mm
* Động cơ: Xichai/Yuchai (Trung quốc) hoặc Isuzu/Cummins (Nhật bản/Mỹ)
* Bảo hành 24 tháng hoặc 3000 giờ
Nội dung chính
![]() Hệ thống truyền động thủy lực của xe nâng động cơ diesel dòng J hiện đại |
![]() Thiết kế hyperbol cho bộ giảm tốc chính của trục truyền động giúp thực hiện chia lưới trơn tru. Ngoài tiếng ồn thấp, thiết kế này còn kéo dài tuổi thọ của trục truyền động. |
![]() Xe nâng động cơ diesel của chúng tôi được thiết kế tỉ mỉ, giúp mở rộng không gian làm việc một cách hiệu quả và giảm thiểu sự mệt mỏi của người vận hành. |
![]() Cấu trúc đơn giản và hấp dẫn của bộ phận bảo vệ trên cao giúp việc tháo dỡ sản phẩm dễ dàng hơn nhiều. Trong khi đó, khả năng chống va đập của xe nâng được cải thiện rất nhiều. |
![]() Bộ điều khiển tốc độ bơm dầu được nâng cấp để giảm khói xanh sinh ra trong quá trình động cơ chạy không tải và khởi động nguội. |
![]() Nhờ phanh tang trống, tác dụng phanh nhạy của xe nâng hạng nặng giúp sản phẩm này đặc biệt an toàn và đáng tin cậy khi sử dụng. |
Tại Sao Qúy Khách Hàng Nên Lựa Chọn Xe Nâng Thương Hiệu JAC?
Hiện nay xe nâng JAC 10 tấn mới 100% được sử dụng với số lượng nhiều nhất ở Việt Nam. Để có được giá thành xe nâng chính xác nhất hãy cho chúng tôi biết Công việc của bạn.
Tải trọng hàng hóa lớn nhất ?
Chiều cao nâng lớn nhất ?
Kích thước dài x rộng x cao của hàng hóa?
Kích thước lối đi của xe nâng ?
Lốp di chuyển bánh đặc hay bánh hơi ?
……..
Để được tư vấn và cung cấp thông tin chính xác nhất về xe nâng hàng JAC tải trọng nâng 10 tấn về giá cả, chính sách bảo hành, dịch vụ sau bán hàng và các thông tin liên quan vui lòng liên hệ ngay:
Hotline: 0912 303 586
Email: tuan.jacvn@gmail.com
Thông số kỹ thuật CPCD80H/ CPCD100H
Model | CPCD80H | CPCD100H | ||
Features | Power type | Diesel | ||
Rated load(kg) | 8000 | 10000 | ||
Load center distance(mm) | 600 | |||
Lift height(mm) | 3000 | |||
Free lift height(mm) | 185 | 175 | ||
Fork size | L×W×T(mm) | 1220×150×80 | 1370×175×85 | |
Mast tilt angle | Front/Rear | 6°/12° | ||
Minimum turning radius(mm) | 3370 | 3950 | ||
Minimum right angle stacking aisle width(mm) | 5310 | 5977 | ||
Minimum right angle aisle width(mm) | 3100 | 3540 | ||
Minimum ground clearance | Frame center(no load)(mm) | 220 | 280 | |
Mast Bottom(no load)(mm) | 205 | 245 | ||
Height of overhead guard(mm) | 2500 | 2560 | ||
Overhang (FR)(mm) | 640 | 727 | ||
Performance | Maximum travel speed | Full load(km/h) | 24 | 22 |
No load(km/h) | 25 | |||
Maximum lift speed | Full load(mm/s) | 400 | 200 | |
No load(mm/s) | 430 | 410 | ||
Maximum drawbar pull | Full load (KN) | 53 | 60 | |
Maximum gradeability(%) | 20 | |||
Dimensions | Overall length | Without forks(mm) | 3610 | 4258 |
Overall width(mm) | 1995 | 2268 | ||
Mast height at maximum lift (with backrest)(mm) | 4335 | 4325 | ||
Mast lowered height(mm) | 2510 | 2845 | ||
Chassis | Tires | Front wheel | 8.25-15-18PR | 9.00-20-14PR |
Rear wheel | 8.25-15-18PR | 9.00-20-14PR | ||
Wheelbase(mm) | 2250 | 2800 | ||
Tread | Front wheel/rear wheel(mm) | 1470/1700 | 1600/1700 | |
Self weight | Without load(Kg) | 10460 | 12930 | |
Drive | Battery | Voltage/capacity(V/Ah) | 24/160 | |
Engine | Model | CA4DF3 | ||
Rated output(kw/r.p.m) | 85/2200 | |||
Rated torque(Nm/r.p.m) | 460/1400-1500 | |||
Bore x stroke(mm) | 110×125 | |||
Number of cylinders | 4 | |||
Displacement(L) | 4.75 | |||
Fuel tank capacity(L) | 110 | 120 | ||
Transmissions (FWD/RWD) | 2/2 manual shift |
|||
Operating pressure(Mpa) | 19.5 | |||
Reviews
There are no reviews yet.