Hotline: 0912 303 586
Lưu ý: Giá này là tham khảo để có giá tốt nhất xin liên hệ.
Nội dung chính
STT | Nội dung kỹ thuật chủ yếu | ĐVT | Thông số kỹ thuật |
I | Kích thước | ||
1 | KT tổng thể (DxRxC) | Mm | 7295x2766x3240 |
2 | Cự ly trục | Mm | 2880 |
3 | Chiều cao xả tải | Mm | 2950 |
4 | Chiều cao nâng cần (F) | Mm | 3840 |
5 | Cự ly bốc xếp (G) | Mm | 1065 |
6 | Độ leo dốc (H) | o | 28o |
7 | Góc đổ (J) | o | 42o |
8 | Chiều rộng gầu | mm | 2750 |
9 | Chiều rộng xe (mặt ngoài lốp sau) | Mm | 2574 |
10 | Cự ly bánh (N) | Mm | 2054 |
11 | Góc chuyển hướng (O) | o | 38o |
12 | Bán kính ngang (P) | Mm | 6117 |
13 | Bán kính vòng quay nhỏ nhất (Q) | Mm | 5275 |
II | Tính năng | ||
1 | Dung tích gầu | M3 | 2.5m3 |
2 | Trọng lượng nâng | Kg | 4000 |
3 | Tự trọng | Kg | 13500 |
4 | Lực kéo lớn nhất | kN | >120 |
5 | Lực nâng lớn nhất | kN | >125 |
6 | Lực đổ nghiêng | kN | >80 |
III | Động cơ |
|
|
1 | Model | WP6G175E201 | |
2 | Hình thức | Xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, Xilanh khô, phun trực tiếp,quạt gió ly tâm | |
3 | Công suất hạn định/vận tốc quay | min | 129kw@2000r/min |
4 | Dung tích xilanh | ml | 6750 |
5 | Đường kính xi lanh/
Hành trình piston |
mm | 105/130 |
6 | Model xoắn cực đại | Nm | 680 |
7 | Tiêu chuẩn khí thải | GB20891-2007 Euro II | |
8 | Nhiên liệu tiêu hao thấp nhất | <220g/Kw/h | |
IV | Hệ thống truyền động | ||
1 | Bộ biến momen | Bộ biến mô thủy lực hai tuabin | |
2 | Hộp số | Hộp số tự động loại bánh răng hành tinh | |
3 | Cần số | 2 số tiến 1 số lùi | |
4 | Số tiến I | Km/h | 0 ~ 12 |
5 | Số tiến II | Km/h | 0 ~ 38 |
6 | Số lùi | h | 0 ~ 16 |
V | Hệ thống thủy lực | ||
1 | Hình thức | Điều khiển bằng thủy lực | |
2 | Thời gian nâng, hạ, đổ | s | <10.2s |
VI | Hệ thống phanh | ||
1 | Phanh chính | Phanh dầu trợ lực hơi | |
2 | Phanh phụ | Phanh tay trợ lực hơi dạng tang trống. | |
VII | Hệ thống lái | ||
1 | Hình thức cộng hưởng | 5 dây | Hệ thống lái thủy lực |
2 | Áp suất | Mpa | 17 |
IX | Lượng dầu | ||
1 | Dầu Diezen | L | 200 |
2 | Dầu thủy lực | L | 141(L-HM46) |
3 | Dầu động cơ | L | 18(15W40) |
4 | Dầu hộp số | L | 44(15W40) |
5 | Dầu cầu | L | 2×26(85W90) |
6 | Hệ thống phanh | L | 4(DOT3) |
7 | Cabin | – Điều hòa hai chiều
– Khoảng sáng tầm nhìn trước 180 độ – Hệ thống âm thanh 2 loa cùng đầu đọc USB. – Vô lăng gật gù. – Quạt gió phụ,kính màu. – Ghế mềm,điều chỉnh lên xuống |
Reviews
There are no reviews yet.